ATOLL AM200 EVOLUTION – AMPLI CÔNG SUẤT DUAL MONO 2 × 120 W

GIỚI THIỆU ATOLL AM200 EVOLUTION
ATOLL AM200 Evolution là ampli công suất phù hợp với phần lớn hệ thống Hi-Fi và nghe nhìn. Thiết bị có thể hoạt động độc lập, sử dụng trong cấu hình bi-amping hoặc phối ghép với ampli tích hợp và preampli của ATOLL.
AM200 Evolution có thể chuyển sang chế độ mono bridge thông qua công tắc bên trong thiết bị. Ngõ Trigger 12 V được trang bị tiêu chuẩn, cho phép ampli tự động bật hoặc tắt khi kết nối với preampli tương thích.
NHỮNG CẢI TIẾN TRÊN PHIÊN BẢN EVOLUTION
AM200 Evolution được nâng cấp về hiệu năng âm thanh, độ ổn định của mạch khuếch đại và chất lượng kết nối loa.
– Mặt trước bằng nhôm dày 8 mm, được phay xước, phun vi hạt, anod hóa và khắc với độ chính xác cao.
– Khung máy bằng thép dày 1,5 mm.
– Mạch khuếch đại được xây dựng theo kiến trúc dual mono hoàn chỉnh.
– Tầng công suất MOSFET dạng dual push-pull.
– Nguồn dòng sử dụng transistor lưỡng cực và đèn LED nhằm duy trì độ ổn định của dòng định thiên.
– Tụ liên lạc MKP chất lượng cao có khả năng chống nhiễu.
– Bo mạch chuyên dụng với lớp hoàn thiện nickel/vàng.
– Cọc đấu loa mới sử dụng đồng tellurium.
– Trang bị ngõ Trigger 12 V.

KIẾN TRÚC DUAL MONO HOÀN CHỈNH
AM200 Evolution sử dụng kiến trúc dual mono, trong đó hai kênh khuếch đại được bố trí thành những nhánh mạch độc lập.
Mỗi kênh được cấp nguồn từ một biến áp xuyến 340 VA riêng biệt. Cấu trúc này giúp hạn chế ảnh hưởng qua lại giữa hai kênh, cải thiện độ tách kênh và duy trì khả năng cấp dòng ổn định khi ampli hoạt động ở công suất cao.
NGUỒN ĐIỆN VÀ KHẢ NĂNG DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG
Hệ thống nguồn của AM200 Evolution gồm:
– Hai biến áp nguồn xuyến 340 VA.
– Tổng công suất biến áp 680 VA.
– Tám tụ lọc nguồn 6.800 µF chất lượng cao.
– Tổng điện dung 59.420 µF.
Nguồn điện có dung lượng lớn giúp ampli phản ứng nhanh trước những thay đổi đột ngột của tín hiệu âm thanh, đồng thời duy trì khả năng kiểm soát loa trong những đoạn nhạc có dải động cao.
TẦNG CÔNG SUẤT MOSFET DUAL PUSH-PULL
AM200 Evolution sử dụng tầng công suất MOSFET dual push-pull và được định thiên theo chế độ Class A/B.
Transistor MOSFET có khả năng đáp ứng nhanh và cung cấp dòng điện lớn. Cấu hình dual push-pull giúp tăng khả năng kiểm soát tải loa, đặc biệt khi phối ghép với loa cột, loa có độ nhạy thấp hoặc trở kháng biến thiên.
Tầng khuếch đại âm thanh sử dụng linh kiện rời và được bố trí đối xứng nhằm duy trì độ tuyến tính của tín hiệu.
MẠCH ỔN ĐỊNH DÒNG PHÂN CỰC CHÍNH XÁC CAO
Mạch ổn định dòng phân cực sử dụng transistor lưỡng cực kết hợp với đèn LED giúp duy trì sự ổn định của dòng định thiên trong tầng khuếch đại.
Cấu trúc này góp phần tăng độ ổn định nhiệt, hạn chế biến động điểm làm việc của transistor và duy trì hiệu suất âm thanh nhất quán trong quá trình sử dụng.
TỤ LIÊN LẠC MKP CHỐNG NHIỄU
AM200 Evolution sử dụng tụ liên lạc MKP chất lượng cao có cấu trúc chống nhiễu. Loại tụ này được lựa chọn để bảo toàn độ chính xác của tín hiệu âm thanh và hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ bên trong thiết bị.
BO MẠCH NICKEL/VÀNG
Bo mạch chuyên dụng sử dụng lớp hoàn thiện nickel/vàng, giúp cải thiện độ ổn định của điểm tiếp xúc, khả năng dẫn điện và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.
CỌC ĐẤU LOA BẰNG ĐỒNG TELLURIUM
Cọc đấu loa của AM200 Evolution được chế tạo từ đồng tellurium. Vật liệu này có độ dẫn điện tốt và độ bền cơ học cao, giúp duy trì tiếp xúc ổn định với dây loa.
Cọc loa dạng vặn hỗ trợ kết nối chắc chắn và phù hợp với nhiều loại đầu dây loa thông dụng.
CÔNG SUẤT VÀ KHẢ NĂNG PHỐI GHÉP
Ở chế độ stereo, AM200 Evolution cung cấp:
– 2 × 120 W RMS tại 8 Ω.
– 2 × 200 W RMS tại 4 Ω.
– Công suất xung 300 W mỗi kênh.
Khả năng tăng công suất đáng kể khi trở kháng giảm từ 8 Ω xuống 4 Ω cho thấy ampli có nguồn điện và khả năng cấp dòng phù hợp với nhiều loại loa.
AM200 Evolution có thể phối ghép với loa bookshelf, loa cột và những mẫu loa cần dòng điện lớn để kiểm soát dải trầm.
CÁC CẤU HÌNH SỬ DỤNG
CHẾ ĐỘ STEREO
Một AM200 Evolution đảm nhiệm đồng thời hai kênh trái và phải, cung cấp 120 W mỗi kênh tại 8 Ω hoặc 200 W mỗi kênh tại 4 Ω.
CẤU HÌNH BI-AMPING
Ngõ RCA Output cho phép truyền tín hiệu sang một ampli công suất khác. Người dùng có thể sử dụng hai ampli để cấp công suất riêng cho từng dải loa trong hệ thống hỗ trợ bi-amping.
CHẾ ĐỘ MONO BRIDGE
AM200 Evolution có thể chuyển sang chế độ mono bridge thông qua công tắc nằm bên trong thiết bị. Khi sử dụng hai AM200 Evolution, mỗi ampli có thể đảm nhiệm một kênh loa.
Việc chuyển đổi chế độ phải được thực hiện khi ampli đã tắt nguồn và rút dây điện. Do công tắc được bố trí bên trong máy, nên để đại lý hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.
KHẢ NĂNG KẾT NỐI
– 1 ngõ vào analog RCA stereo.
– 1 ngõ ra analog RCA stereo để truyền tín hiệu sang ampli công suất khác.
– 1 ngõ vào Trigger 12 V.
– Cọc đấu loa dạng vặn bằng đồng tellurium.
TRIGGER 12 V
Ngõ Trigger 12 V cho phép AM200 Evolution tự động bật hoặc tắt đồng thời với preampli, streamer hoặc thiết bị điều khiển tương thích.
Tính năng này giúp đơn giản hóa thao tác vận hành khi AM200 Evolution được sử dụng trong hệ thống gồm nhiều thiết bị rời.
TÙY CHỌN MÀU SẮC
ATOLL AM200 Evolution có hai phiên bản hoàn thiện:

– Nhôm anod màu đen.

– Nhôm màu tự nhiên.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Công suất RMS mỗi kênh tại 8 Ω, nguồn điện 230 V | 2 × 120 W |
|---|---|
| Công suất RMS mỗi kênh tại 4 Ω, nguồn điện 230 V | 2 × 200 W |
| Công suất xung mỗi kênh | 300 W |
| Công suất biến áp nguồn | 2 × 340 VA |
| Tổng điện dung | 59.420 µF |
| Tụ lọc nguồn | 8 × 6.800 µF, loại ESR thấp được thiết kế riêng cho ATOLL |
| Số ngõ vào | 1 RCA stereo |
| Trở kháng đầu vào | 220 kΩ |
| Độ nhạy đầu vào | 1,77 V |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu | 100 dB |
| Độ méo tại 1 kHz | 0,05% |
| Dải tần đáp ứng | 5 Hz – 200 kHz |
| Thời gian tăng | 1,5 µs |
| Công suất tiêu thụ khi tắt bằng công tắc | 0 W |
| Công suất tiêu thụ khi hoạt động | 20–600 W |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 440 × 295 × 95 mm |
| Khối lượng | 12 kg |
