ATOLL AV500 – POWER AMP 5 KÊNH CHO HỆ THỐNG HOME CINEMA

GIỚI THIỆU
ATOLL AV500 là power amp năm kênh được thiết kế để nâng cấp phần khuếch đại cho hệ thống Home Cinema. Thiết bị có thể đảm nhận năm loa gồm Front Left, Center, Front Right, Surround Left và Surround Right.
Khi vận hành đồng thời năm kênh, AV500 cung cấp công suất 5 × 85 W RMS tại 8 Ω hoặc 5 × 100 W RMS tại 4 Ω. Nếu chỉ sử dụng hai kênh, công suất đạt 2 × 100 W tại 8 Ω hoặc 2 × 140 W tại 4 Ω.
AV500 sử dụng hai biến áp xuyến 340 VA, tổng điện dung 73.000 µF, tầng khuếch đại đối xứng bằng linh kiện rời và transistor công suất MOS-FET. Sản phẩm phù hợp với ampli AV hoặc processor Home Cinema có hệ thống Pre Out analog.
THIẾT KẾ VÀ ĐỘ HOÀN THIỆN
Mặt trước của AV500 được chế tạo từ nhôm phay xước dày 4 mm. Thiết kế tối giản chỉ giữ lại logo ATOLL và đèn báo trạng thái, phù hợp với chức năng của một power amp thuần analog.
Chassis sử dụng thép dày 1,5 mm, tạo độ cứng vững cho hai biến áp nguồn, các bảng mạch công suất và hệ thống tản nhiệt bên trong.
Các khe thông gió được bố trí trên nắp máy để hỗ trợ tản nhiệt thụ động. Khi lắp đặt, cần để khoảng trống phía trên và hai bên thiết bị, không đặt vật dụng che kín các khe thoát nhiệt.

KẾT NỐI
NĂM NGÕ VÀO RCA
AV500 được trang bị năm ngõ vào analog RCA tương ứng với năm kênh khuếch đại.
Trong hệ thống Home Cinema 5.1, các ngõ vào có thể được kết nối theo cấu hình:
– Front Left Pre Out → AV500 kênh 1.
– Front Right Pre Out → AV500 kênh 2.
– Center Pre Out → AV500 kênh 3.
– Surround Left Pre Out → AV500 kênh 4.
– Surround Right Pre Out → AV500 kênh 5.
Thứ tự kênh cần được đối chiếu với ký hiệu ở mặt sau máy và cấu hình trên ampli AV hoặc processor.
AV500 không có HDMI, không giải mã Dolby Atmos hoặc DTS:X và không điều chỉnh volume. Việc lựa chọn nguồn, giải mã âm thanh, quản lý bass, cân chỉnh loa và điều khiển âm lượng vẫn do ampli AV hoặc processor đảm nhận.
NĂM NGÕ RA TÍN HIỆU RCA
Mỗi kênh có một ngõ ra tín hiệu RCA tương ứng, tổng cộng năm ngõ ra.
Đây là các ngõ ra tín hiệu mức Line, không phải ngõ ra công suất dành cho loa.
Các ngõ ra này có thể được sử dụng để:
– Chuyển tiếp tín hiệu sang một power amp khác.
– Mở rộng hệ thống khuếch đại.
– Thực hiện bi-amping với loa có hai bộ cọc đấu riêng biệt.
Khi bi-amping, cần tháo cầu nối giữa hai bộ cọc loa và kiểm tra cách đấu nối theo hướng dẫn của nhà sản xuất loa.
NĂM NGÕ RA LOA
AV500 cung cấp năm bộ cọc loa công suất lớn.
Cọc loa sử dụng cơ chế vặn siết và chấp nhận jack banana, phù hợp với dây loa có tiết diện lớn.
Khi đấu nối cần:
– Đấu đúng cực dương và cực âm.
– Kiểm tra đúng từng kênh loa.
– Không để sợi dây đồng thừa chạm giữa hai cọc loa.
– Không đấu song song hai loa vào cùng một ngõ ra.
TRIGGER 12 V TÙY CHỌN
AV500 có thể được lắp thêm ngõ Trigger 12 V đầu vào theo tùy chọn.
Khi kết nối với Trigger Output của ampli AV hoặc processor tương thích, AV500 có thể tự động bật và tắt đồng bộ với toàn bộ hệ thống.
Đây là Trigger Input và có thể không được trang bị trên cấu hình tiêu chuẩn. Người mua nên kiểm tra tùy chọn này khi đặt hàng.
POWER AMP CHO HỆ THỐNG 5.1
Trong hệ thống 5.1, AV500 có thể đảm nhận năm loa thụ động:
– Front Left.
– Front Right.
– Center.
– Surround Left.
– Surround Right.
Subwoofer điện vẫn được kết nối trực tiếp với ngõ Subwoofer Pre Out trên ampli AV hoặc processor vì subwoofer đã có ampli công suất riêng.
Việc chuyển toàn bộ năm kênh sang AV500 giúp giảm tải cho tầng công suất bên trong ampli AV. Ampli AV khi đó tập trung vào giải mã, xử lý tín hiệu và quản lý hệ thống.
SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG NHIỀU HƠN NĂM KÊNH
AV500 vẫn có thể được sử dụng trong hệ thống 7.1, 5.1.2, 5.1.4 hoặc các cấu hình Dolby Atmos lớn hơn.
Trong trường hợp này, AV500 có thể đảm nhận năm kênh chính, còn ampli AV hoặc power amp khác đảm nhận các kênh còn lại.
Một cấu hình phổ biến là:
– AV500 khuếch đại Front Left, Center, Front Right và hai Surround.
– Ampli AV khuếch đại các loa Surround Back hoặc Atmos.
Cách phân bổ chính xác phụ thuộc vào khả năng gán kênh và hệ thống Pre Out của ampli AV.
CÔNG SUẤT KHI VẬN HÀNH NĂM KÊNH
Khi cả năm kênh cùng hoạt động, công suất được công bố là:
– 5 × 85 W RMS tại 8 Ω.
– 5 × 100 W RMS tại 4 Ω.
Đây là cấu hình vận hành chính của AV500 trong hệ thống Home Cinema năm kênh.
CÔNG SUẤT KHI CHỈ SỬ DỤNG HAI KÊNH
Khi chỉ có hai kênh chịu tải, nguồn điện có thể tập trung nhiều hơn cho hai tầng công suất đang hoạt động.
Công suất khi đó đạt:
– 2 × 100 W RMS tại 8 Ω.
– 2 × 140 W RMS tại 4 Ω.
Đây không phải chế độ bridge hoặc một chế độ công suất cần kích hoạt bằng công tắc. Thông số thể hiện công suất đo được khi chỉ có hai trong năm kênh hoạt động.
Ba kênh còn lại có thể để trống mà không ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
HAI BIẾN ÁP XUYẾN 340 VA
AV500 sử dụng hai biến áp xuyến, mỗi biến áp có công suất 340 VA.
Tổng công suất danh định của hai biến áp là:
2 × 340 VA = 680 VA
Hệ thống nguồn này cung cấp năng lượng cho năm tầng công suất và hỗ trợ AV500 duy trì khả năng đáp ứng khi nhiều kênh cùng tái tạo những đoạn phim có cường độ cao.
TỔNG ĐIỆN DUNG 73.000 µF
Hệ thống nguồn của AV500 có tổng điện dung 73.000 µF.
Các tụ lọc thực hiện ba nhiệm vụ chính:
– Làm phẳng điện áp sau quá trình chỉnh lưu.
– Giảm thành phần nhiễu còn lại từ nguồn điện.
– Tích trữ năng lượng để cấp cho tầng công suất khi tín hiệu thay đổi nhanh.
Điện dung nguồn không phải công suất đầu ra, nhưng ảnh hưởng đến khả năng duy trì nguồn điện ổn định khi nhiều kênh cùng hoạt động.
TẦNG AUDIO ĐỐI XỨNG DÙNG LINH KIỆN RỜI
Năm tầng khuếch đại của AV500 sử dụng cấu trúc đối xứng bằng linh kiện rời.
Khái niệm “đối xứng” mô tả cấu trúc mạch điện bên trong, không có nghĩa AV500 được trang bị kết nối XLR balanced. Toàn bộ ngõ vào và ngõ ra tín hiệu của thiết bị đều sử dụng RCA.
Thiết kế linh kiện rời cho phép ATOLL lựa chọn riêng transistor, điện trở và tụ điện cho từng vị trí trong mạch.
TRANSISTOR CÔNG SUẤT MOS-FET
Tầng đầu ra của AV500 sử dụng transistor công suất MOS-FET.
MOS-FET thực hiện nhiệm vụ khuếch đại dòng điện để điều khiển loa. Cấu trúc này có trở kháng đầu vào cao và phù hợp với các tầng công suất audio sử dụng linh kiện rời.
Cả năm kênh sử dụng cùng nền tảng mạch nhằm duy trì độ đồng nhất về gain và đặc tính hoạt động.
GAIN ĐỒNG NHẤT VỚI DÒNG AM VÀ AV
Gain của AV500 được thiết kế đồng nhất với các power amp thuộc dòng AM và AV của ATOLL.
Điều này giúp người dùng dễ kết hợp AV500 với một power amp ATOLL khác trong cùng hệ thống mà không tạo ra chênh lệch quá lớn về mức khuếch đại giữa các kênh.
Mức loa vẫn cần được cân chỉnh lại bằng chương trình setup trên ampli AV hoặc processor.
TRỞ KHÁNG ĐẦU VÀO 47 KΩ
Trở kháng đầu vào của AV500 là 47 kΩ.
Mức trở kháng này tạo tải tương đối nhẹ cho ngõ Pre Out của ampli AV hoặc processor và tương thích với phần lớn thiết bị có ngõ ra analog RCA.
ĐỘ NHẠY ĐẦU VÀO 1,58 – 1,77 V
Độ nhạy đầu vào của AV500 nằm trong khoảng 1,58 V đến 1,77 V, tùy điều kiện đo và số kênh hoạt động.
Thông số này cho biết mức tín hiệu đầu vào cần thiết để power amp đạt công suất danh định.
TỶ LỆ TÍN HIỆU TRÊN NHIỄU 100 DB
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của AV500 đạt 100 dB.
Thông số này biểu thị mức chênh lệch giữa tín hiệu âm thanh hữu ích và nhiễu nền của power amp. Giá trị càng cao cho thấy nhiễu nền càng thấp so với tín hiệu.
ĐỘ MÉO TẠI 1 KHZ
Độ méo tại 1 kHz của AV500 được công bố ở mức 0,005%.
Thông số này biểu thị tỷ lệ thành phần méo phát sinh trong quá trình khuếch đại so với tín hiệu ban đầu tại điều kiện đo của nhà sản xuất.
BĂNG THÔNG 5 HZ – 200 KHZ
AV500 có băng thông từ 5 Hz đến 200 kHz.
Dải hoạt động điện tử rộng giúp hạn chế suy giảm sớm tại hai đầu dải tần. Thông số này không có nghĩa loa hoặc tai người cần tái tạo toàn bộ dải tần đến 200 kHz.
THỜI GIAN ĐÁP ỨNG SƯỜN XUNG 1,3 µS
Thời gian đáp ứng sườn xung của AV500 là 1,3 µs.
Thông số này thể hiện tốc độ phản ứng của mạch trước sự thay đổi nhanh của tín hiệu đầu vào.
TÙY CHỌN MÀU SẮC
ATOLL AV500 có hai tùy chọn hoàn thiện:

– Nhôm phay xước anod màu tự nhiên.

– Nhôm phay xước anod màu đen.
Cả hai phiên bản đều sử dụng mặt trước bằng nhôm dày 4 mm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại sản phẩm | Power amp năm kênh |
|---|---|
| Số kênh khuếch đại | 5 |
| Công suất khi vận hành năm kênh tại 8 Ω | 5 × 85 W RMS |
| Công suất khi vận hành năm kênh tại 4 Ω | 5 × 100 W RMS |
| Công suất khi vận hành hai kênh tại 8 Ω | 2 × 100 W RMS |
| Công suất khi vận hành hai kênh tại 4 Ω | 2 × 140 W RMS |
| Biến áp nguồn | 2 × 340 VA |
| Tổng điện dung | 73.000 µF |
| Tầng khuếch đại | Cấu trúc đối xứng, sử dụng linh kiện rời |
| Transistor đầu ra | MOS-FET |
| Số ngõ vào tín hiệu | 5 RCA |
| Số ngõ ra tín hiệu | 5 RCA |
| Ngõ ra loa | 5 bộ cọc loa |
| Trigger 12 V đầu vào | Tùy chọn |
| Trở kháng đầu vào | 47 kΩ |
| Độ nhạy đầu vào | 1,58 – 1,77 V |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu | 100 dB |
| Độ méo tại 1 kHz | 0,005% |
| Băng thông | 5 Hz – 200 kHz |
| Thời gian đáp ứng sườn xung | 1,3 µs |
| Mặt trước | Nhôm phay xước dày 4 mm |
| Chassis | Thép dày 1,5 mm |
| Kích thước | 440 × 291 × 95 mm |
| Trọng lượng | 12 kg |
