[Meta Description]: Tìm hiểu chi tiết bo mạch phono lắp rời T+A PHE-MM và PHE-MC dành cho dòng E-Series 1000 (PA 1000 E, PA 1100 E). Thông số kỹ thuật chuẩn và hướng dẫn tối ưu cho mâm đĩa than.
--- 1. Bo Mạch Phono T+A PHE-MM (Moving Magnet) ---
* Thông số kỹ thuật chi tiết (PHE-MM):
- Độ nhạy đầu vào (Input Sensitivity): Hỗ trợ dải rộng từ 1.0 mV đến 5.0 mV (Tương thích hoàn hảo với mọi dòng kim MM trên thị trường).
- Điện dung đầu vào (Input Capacitance): Có thể tùy chỉnh linh hoạt 16 bước (16 nấc gạt DIP Switch).
- Các mức dung kháng cơ bản: Từ 120 pF cho đến tối đa 500 pF.
- Trở kháng đầu vào cố định: 47 kOhms (Chuẩn kết nối kim MM toàn cầu).
- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): Trên 82 dB(A) – Mang lại nền âm tĩnh, độ động cao.
Khả năng chia nhỏ 16 nấc điện dung giúp người chơi cân bằng chính xác với thông số khuyến nghị của nhà sản xuất kim. Điều này giúp dải cao của hệ thống analog được mở rộng tối đa, tiếng treble tơi mịn, không bị bí tiếng hoặc gặp hiện tượng chói gắt do lệch pha dòng điện.
--- 2. Bo Mạch Phono T+A PHE-MC (Moving Coil) ---
* Thông số kỹ thuật chi tiết (PHE-MC):
- Độ nhạy đầu vào (Input Sensitivity): Hỗ trợ từ 60 uV đến 1000 uV (tương đương 0.06 mV - 1.0 mV).
- Trở kháng đầu vào (Input Impedance): Tùy chỉnh thông minh 16 bước linh hoạt (16 nấc gạt DIP Switch).
- Các mức trở kháng cơ bản: Trải dải rộng từ 15 Ohms, 25 Ohms, 50 Ohms, 100 Ohms cho đến 650 Ohms và cao hơn.
- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): Trên 75 dB(A) – Đảm bảo triệt tiêu hiện tượng ù xì nền (hum noise) đặc trưng của kim MC.
* Đặc tính âm thanh và ứng dụng:
Việc khớp chính xác trở kháng giữa kim MC và bo mạch quyết định đến 90% sức sống của bản nhạc. Module PHE-MC giúp tái tạo không gian sân khấu đa chiều, kiểm soát dải trầm uy lực, mạch lạc và bóc tách rõ nét những chi tiết nhỏ nhất trong các bản thu khó tính.
